YiWordsYiWords

yuè

tháng Chạp

danh từ tiếng Trung
腊月 tháng Chạp

Cụm từ thường dùng

yuè
cuối tháng Chạp
yuèjié
Tết tháng Chạp

Câu ví dụ

yuèshìniánnóngdezuìhòuyuè
Tháng Chạp là tháng cuối cùng của năm âm lịch.
许多xǔ duō节日jié rìzài腊月là yuè举行jǔ xíng
Nhiều lễ hội diễn ra vào tháng Chạp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tháng Chạp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháng Chạp" trong tiếng Trung là 腊月, đọc là là yuè.
腊月 nghĩa là gì?
腊月 (là yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháng Chạp".
腊月 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腊月 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腊月 như thế nào?
Ví dụ: 腊月是一年农历的最后一个月。 (Tháng Chạp là tháng cuối cùng của năm âm lịch.); 许多节日在腊月举行。 (Nhiều lễ hội diễn ra vào tháng Chạp.).

Muốn nhớ "腊月" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí