"lá lách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lá lách" trong tiếng Trung là 脾, đọc là pí.
脾 nghĩa là gì?
脾 (pí) trong tiếng Trung có nghĩa là "lá lách".
脾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脾 như thế nào?
Ví dụ: 脾脏是人体的一个器官。 (Lá lách là một bộ phận của cơ thể.); 医生说我的脾脏正常。 (Bác sĩ nói lá lách của tôi bình thường.).