"tính khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tính khí" trong tiếng Trung là 脾气, đọc là pí qì.
脾气 nghĩa là gì?
脾气 (pí qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tính khí".
脾气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脾气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脾气 như thế nào?
Ví dụ: 他脾气很好。 (Anh ấy có tính khí tốt.); 她脾气很不稳定。 (Tính khí cô ấy thất thường.).