YiWordsYiWords

láidiàn

cuộc gọi đến

danh từ tiếng Trung
来电 cuộc gọi đến

Cụm từ thường dùng

jiēdàoláidiàn
nhận cuộc gọi đến
guóláidiàn
cuộc gọi đến quốc tế

Câu ví dụ

gāngjiēdàoláidiàn
Tôi vừa nhận được một cuộc gọi đến.
yǒudeláidiàn
Có cuộc gọi đến cho bạn.

Diễn đạt và phản hồi

Câu hỏi thường gặp

"cuộc gọi đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cuộc gọi đến" trong tiếng Trung là 来电, đọc là lái diàn.
来电 nghĩa là gì?
来电 (lái diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cuộc gọi đến".
来电 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 来电 ngay trên trang này.
Đặt câu với 来电 như thế nào?
Ví dụ: 我刚接到一个来电。 (Tôi vừa nhận được một cuộc gọi đến.); 有你的来电。 (Có cuộc gọi đến cho bạn.).

Muốn nhớ "来电" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí