YiWordsYiWords

Cùng cách viết:来源

láiyuán

nguồn

tiếng Trung
来源 nguồn

Câu ví dụ

这个信息来源非常可靠。
Nguồn thông tin này rất đáng tin cậy.
我们需要保护清洁水源。
Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước sạch.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "nguồn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nguồn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguồn" trong tiếng Trung là 来源, đọc là lái yuán.
来源 nghĩa là gì?
来源 (lái yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguồn".
来源 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 来源 ngay trên trang này.
Đặt câu với 来源 như thế nào?
Ví dụ: 这个信息来源非常可靠。 (Nguồn thông tin này rất đáng tin cậy.); 我们需要保护清洁水源。 (Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước sạch.).

Muốn nhớ "来源" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí