"đến từ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đến từ" trong tiếng Trung là 来自, đọc là lái zì.
来自 nghĩa là gì?
来自 (lái zì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đến từ".
来自 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 来自 ngay trên trang này.
Đặt câu với 来自 như thế nào?
Ví dụ: 我来自河内。 (Tôi đến từ Hà Nội.); 这个产品来自日本。 (Sản phẩm này đến từ Nhật Bản.).