YiWordsYiWords

lái

đến từ

cụm động từ tiếng Trung
来自 đến từ

Cụm từ thường dùng

láiyuènán
đến từ Việt Nam
láipínkùnjiātíng
đến từ gia đình nghèo

Câu ví dụ

láinèi
Tôi đến từ Hà Nội.
zhègechǎnpǐnláiběn
Sản phẩm này đến từ Nhật Bản.

Phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"đến từ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đến từ" trong tiếng Trung là 来自, đọc là lái zì.
来自 nghĩa là gì?
来自 (lái zì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đến từ".
来自 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 来自 ngay trên trang này.
Đặt câu với 来自 như thế nào?
Ví dụ: 我来自河内。 (Tôi đến từ Hà Nội.); 这个产品来自日本。 (Sản phẩm này đến từ Nhật Bản.).

Muốn nhớ "来自" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí