YiWordsYiWords

Cùng cách viết:来源

láiyuán

nguồn gốc

danh từ tiếng Trung
来源 nguồn gốc

Cụm từ thường dùng

来源lái yuán出处chū chù
nguồn gốc xuất xứ
mínláiyuán
nguồn gốc dân tộc

Câu ví dụ

zhīdàozhègeshìdeláiyuánma
Bạn biết nguồn gốc của câu chuyện này không?
menyàoliǎojiěwèndeláiyuán
Chúng ta cần tìm hiểu nguồn gốc của vấn đề.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "nguồn gốc", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nguồn gốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguồn gốc" trong tiếng Trung là 来源, đọc là lái yuán.
来源 nghĩa là gì?
来源 (lái yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguồn gốc".
来源 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 来源 ngay trên trang này.
Đặt câu với 来源 như thế nào?
Ví dụ: 你知道这个故事的来源吗? (Bạn biết nguồn gốc của câu chuyện này không?); 我们需要了解问题的来源。 (Chúng ta cần tìm hiểu nguồn gốc của vấn đề.).

Muốn nhớ "来源" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí