YiWordsYiWords

biāo

puma

danh từ tiếng Trung
彪马 puma

Cụm từ thường dùng

biāoxié
giày puma
biāofu
áo puma

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān彪马biāo mǎxié因为yīn wèihěnqīng
Tôi thích giày puma vì nhẹ.
biāofuhěnshíshàng
Áo puma rất thời trang.

Tủ quần áo giày mũ

Câu hỏi thường gặp

"puma" trong tiếng Trung nói thế nào?
"puma" trong tiếng Trung là 彪马, đọc là biāo mǎ.
彪马 nghĩa là gì?
彪马 (biāo mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "puma".
彪马 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 彪马 ngay trên trang này.
Đặt câu với 彪马 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢彪马鞋,因为很轻。 (Tôi thích giày puma vì nhẹ.); 彪马衣服很时尚。 (Áo puma rất thời trang.).

Muốn nhớ "彪马" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí