"puma" trong tiếng Trung nói thế nào?
"puma" trong tiếng Trung là 彪马, đọc là biāo mǎ.
彪马 nghĩa là gì?
彪马 (biāo mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "puma".
彪马 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 彪马 ngay trên trang này.
Đặt câu với 彪马 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢彪马鞋,因为很轻。 (Tôi thích giày puma vì nhẹ.); 彪马衣服很时尚。 (Áo puma rất thời trang.).