YiWordsYiWords

Cùng cách viết:资助自助

zhǔ

tự chủ

tính từ tiếng Trung
自主 tự chủ

Cụm từ thường dùng

cáizhǔ
tự chủ tài chính
gōngzuòzhǔ
tự chủ công việc

Câu ví dụ

zàishēnghuózhōnghěnzhǔ
Cô ấy rất tự chủ trong cuộc sống.
zhèjiāgōngjīngshíxiànlecáizhǔ
Doanh nghiệp này đã tự chủ về tài chính.

Tính cách và ưu nhược điểm

Câu hỏi thường gặp

"tự chủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự chủ" trong tiếng Trung là 自主, đọc là zì zhǔ.
自主 nghĩa là gì?
自主 (zì zhǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự chủ".
自主 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自主 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自主 như thế nào?
Ví dụ: 她在生活中很自主。 (Cô ấy rất tự chủ trong cuộc sống.); 这家公司已经实现了财务自主。 (Doanh nghiệp này đã tự chủ về tài chính.).

Muốn nhớ "自主" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí