YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

qiǎo

khéo léo

tính từ tiếng Trung
巧 khéo léo

Cụm từ thường dùng

巧妙qiǎo miào处理chǔ lǐ
khéo léo xử lý
língqiǎodeshǒu
bàn tay khéo léo

Câu ví dụ

zàirénjiāowǎngzhōnghěnqiǎo
Cô ấy rất khéo léo trong giao tiếp.
巧妙qiǎo miàode解决jiě juéle问题wèn tí
Anh ấy khéo léo giải quyết vấn đề.

Tính cách và ưu nhược điểm

Câu hỏi thường gặp

"khéo léo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khéo léo" trong tiếng Trung là 巧, đọc là qiǎo.
巧 nghĩa là gì?
巧 (qiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "khéo léo".
巧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 巧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 巧 như thế nào?
Ví dụ: 她在人际交往中很巧。 (Cô ấy rất khéo léo trong giao tiếp.); 他巧妙地解决了问题。 (Anh ấy khéo léo giải quyết vấn đề.).

Muốn nhớ "巧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí