"khéo léo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khéo léo" trong tiếng Trung là 巧, đọc là qiǎo.
巧 nghĩa là gì?
巧 (qiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "khéo léo".
巧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 巧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 巧 như thế nào?
Ví dụ: 她在人际交往中很巧。 (Cô ấy rất khéo léo trong giao tiếp.); 他巧妙地解决了问题。 (Anh ấy khéo léo giải quyết vấn đề.).