YiWordsYiWords

quēdiǎn

khuyết điểm

danh từ tiếng Trung
缺点 khuyết điểm

Cụm từ thường dùng

rénquēdiǎn
khuyết điểm cá nhân
发现fā xiàn缺点quē diǎn
nhận ra khuyết điểm

Câu ví dụ

měiréndōuyǒu自己zì jǐde缺点quē diǎn
Ai cũng có khuyết điểm riêng.
huì努力nǔ lì改正gǎi zhèng自己zì jǐde缺点quē diǎn
Tôi sẽ cố gắng sửa khuyết điểm của mình.

Tính cách và ưu nhược điểm

Câu hỏi thường gặp

"khuyết điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khuyết điểm" trong tiếng Trung là 缺点, đọc là quē diǎn.
缺点 nghĩa là gì?
缺点 (quē diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khuyết điểm".
缺点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缺点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缺点 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都有自己的缺点。 (Ai cũng có khuyết điểm riêng.); 我会努力改正自己的缺点。 (Tôi sẽ cố gắng sửa khuyết điểm của mình.).

Muốn nhớ "缺点" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí