"khuyết điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khuyết điểm" trong tiếng Trung là 缺点, đọc là quē diǎn.
缺点 nghĩa là gì?
缺点 (quē diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khuyết điểm".
缺点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缺点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缺点 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都有自己的缺点。 (Ai cũng có khuyết điểm riêng.); 我会努力改正自己的缺点。 (Tôi sẽ cố gắng sửa khuyết điểm của mình.).