"kiên quyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiên quyết" trong tiếng Trung là 坚决, đọc là jiān jué.
坚决 nghĩa là gì?
坚决 (jiān jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiên quyết".
坚决 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坚决 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坚决 như thế nào?
Ví dụ: 他坚决拒绝了。 (Anh ấy kiên quyết từ chối.); 我们坚决维护权益。 (Chúng tôi kiên quyết bảo vệ quyền lợi.).