YiWordsYiWords

jiānjué

kiên quyết

tính từ tiếng Trung
坚决 kiên quyết

Cụm từ thường dùng

jiānjuéfǎnduì
kiên quyết phản đối
jiānjuéwéi
kiên quyết bảo vệ

Câu ví dụ

jiānjuéjuéle
Anh ấy kiên quyết từ chối.
menjiānjuéwéiquán
Chúng tôi kiên quyết bảo vệ quyền lợi.

Tính cách và ưu nhược điểm

Câu hỏi thường gặp

"kiên quyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiên quyết" trong tiếng Trung là 坚决, đọc là jiān jué.
坚决 nghĩa là gì?
坚决 (jiān jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiên quyết".
坚决 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坚决 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坚决 như thế nào?
Ví dụ: 他坚决拒绝了。 (Anh ấy kiên quyết từ chối.); 我们坚决维护权益。 (Chúng tôi kiên quyết bảo vệ quyền lợi.).

Muốn nhớ "坚决" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí