YiWordsYiWords

léi

lexus

danh từ tiếng Trung
雷克萨斯 lexus

Cụm từ thường dùng

léichē
xe Lexus
mǎiléi
mua Lexus

Câu ví dụ

léishìběnháohuáchēpǐnpái
Lexus là thương hiệu xe sang của Nhật.
xiǎnghuànchéngléi
Anh ấy muốn đổi sang Lexus.

Ô tô và thương hiệu

Câu hỏi thường gặp

"lexus" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lexus" trong tiếng Trung là 雷克萨斯, đọc là léi kè sà sī.
雷克萨斯 nghĩa là gì?
雷克萨斯 (léi kè sà sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "lexus".
雷克萨斯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 雷克萨斯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 雷克萨斯 như thế nào?
Ví dụ: 雷克萨斯是日本豪华车品牌。 (Lexus là thương hiệu xe sang của Nhật.); 他想换成雷克萨斯。 (Anh ấy muốn đổi sang Lexus.).

Muốn nhớ "雷克萨斯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí