"ngại ngùng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngại ngùng" trong tiếng Trung là 难为情, đọc là nán wéi qíng.
难为情 nghĩa là gì?
难为情 (nán wéi qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngại ngùng".
难为情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难为情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难为情 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩见到陌生人时很难为情。 (Cô bé ngại ngùng khi gặp người lạ.); 我在众人面前发言时感到难为情。 (Tôi thấy ngại ngùng khi phát biểu trước đám đông.).