YiWordsYiWords

nánwéiqíng

ngại ngùng

tính từ tiếng Trung
难为情 ngại ngùng

Cụm từ thường dùng

感到gǎn dào难为情nán wéi qíng
cảm thấy ngại ngùng
说话shuō huàshí难为情nán wéi qíng
ngại ngùng khi nói chuyện

Câu ví dụ

小女孩xiǎo nǚ hái见到jiàn dào陌生人mò shēng rénshíhěn难为情nán wéi qíng
Cô bé ngại ngùng khi gặp người lạ.
zài众人zhòng rén面前miàn qián发言fā yánshí感到gǎn dào难为情nán wéi qíng
Tôi thấy ngại ngùng khi phát biểu trước đám đông.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ngại ngùng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngại ngùng" trong tiếng Trung là 难为情, đọc là nán wéi qíng.
难为情 nghĩa là gì?
难为情 (nán wéi qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngại ngùng".
难为情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难为情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难为情 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩见到陌生人时很难为情。 (Cô bé ngại ngùng khi gặp người lạ.); 我在众人面前发言时感到难为情。 (Tôi thấy ngại ngùng khi phát biểu trước đám đông.).

Muốn nhớ "难为情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí