YiWordsYiWords

cái

quản lý tài chính

cụm từ tiếng Trung
理财 quản lý tài chính

Cụm từ thường dùng

cáinéng
kỹ năng quản lý tài chính
cáiruǎnjiàn
phần mềm quản lý tài chính

Câu ví dụ

个人gè rén理财lǐ cáihěn重要zhòng yào
Quản lý tài chính cá nhân rất quan trọng.
公司gōng sī采用cǎi yònglexīnde理财lǐ cái系统xì tǒng
Công ty áp dụng hệ thống quản lý tài chính mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quản lý tài chính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quản lý tài chính" trong tiếng Trung là 理财, đọc là lǐ cái.
理财 nghĩa là gì?
理财 (lǐ cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "quản lý tài chính".
理财 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 理财 ngay trên trang này.
Đặt câu với 理财 như thế nào?
Ví dụ: 个人理财很重要。 (Quản lý tài chính cá nhân rất quan trọng.); 公司采用了新的理财系统。 (Công ty áp dụng hệ thống quản lý tài chính mới.).

Muốn nhớ "理财" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí