"quản lý tài chính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quản lý tài chính" trong tiếng Trung là 理财, đọc là lǐ cái.
理财 nghĩa là gì?
理财 (lǐ cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "quản lý tài chính".
理财 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 理财 ngay trên trang này.
Đặt câu với 理财 như thế nào?
Ví dụ: 个人理财很重要。 (Quản lý tài chính cá nhân rất quan trọng.); 公司采用了新的理财系统。 (Công ty áp dụng hệ thống quản lý tài chính mới.).