YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

qín

đàn

danh từ tiếng Trung
琴 đàn

Cụm từ thường dùng

gāngqín
đàn piano
qín
đàn guitar

Câu ví dụ

tánqíntándehěnhǎo
Cô ấy chơi đàn rất hay.
xiǎngxuéqín
Tôi muốn học đàn guitar.

Phòng tập ban nhạc

Câu hỏi thường gặp

"đàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đàn" trong tiếng Trung là 琴, đọc là qín.
琴 nghĩa là gì?
琴 (qín) trong tiếng Trung có nghĩa là "đàn".
琴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 琴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 琴 như thế nào?
Ví dụ: 她弹琴弹得很好。 (Cô ấy chơi đàn rất hay.); 我想学吉他琴。 (Tôi muốn học đàn guitar.).

Muốn nhớ "琴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí