"đàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đàn" trong tiếng Trung là 琴, đọc là qín.
琴 nghĩa là gì?
琴 (qín) trong tiếng Trung có nghĩa là "đàn".
琴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 琴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 琴 như thế nào?
Ví dụ: 她弹琴弹得很好。 (Cô ấy chơi đàn rất hay.); 我想学吉他琴。 (Tôi muốn học đàn guitar.).