YiWordsYiWords

ruìshìjūndāo

dao quân đội Thụy Sĩ

danh từ tiếng Trung
瑞士军刀 dao quân đội Thụy Sĩ

Cụm từ thường dùng

duōgōngnéngruìshìjūndāo
dao quân đội Thụy Sĩ đa năng
mǎiruìshìjūndāo
mua dao quân đội Thụy Sĩ

Câu ví dụ

总是zǒng shì带着dài zhe瑞士ruì shì军刀jūn dāo
Tôi luôn mang theo dao quân đội Thụy Sĩ.
ruìshìjūndāohěnshíyòng
Dao quân đội Thụy Sĩ rất tiện dụng.

Đồ dùng nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"dao quân đội Thụy Sĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dao quân đội Thụy Sĩ" trong tiếng Trung là 瑞士军刀, đọc là ruì shì jūn dāo.
瑞士军刀 nghĩa là gì?
瑞士军刀 (ruì shì jūn dāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "dao quân đội Thụy Sĩ".
瑞士军刀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瑞士军刀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瑞士军刀 như thế nào?
Ví dụ: 我总是带着瑞士军刀。 (Tôi luôn mang theo dao quân đội Thụy Sĩ.); 瑞士军刀很实用。 (Dao quân đội Thụy Sĩ rất tiện dụng.).

Muốn nhớ "瑞士军刀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí