YiWordsYiWords

Cùng cách viết:立刻立刻

khoa học tự nhiên

danh từ tiếng Trung
理科 khoa học tự nhiên

Cụm từ thường dùng

zhuān
ngành khoa học tự nhiên
shēng
học sinh khoa học tự nhiên

Câu ví dụ

xuǎnxué
Tôi chọn học khoa học tự nhiên.
理科lǐ kēzài生活shēng huózhōnghěn重要zhòng yào
Khoa học tự nhiên rất quan trọng trong đời sống.

Khóa học tiêu biểu

Câu hỏi thường gặp

"khoa học tự nhiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoa học tự nhiên" trong tiếng Trung là 理科, đọc là lǐ kē.
理科 nghĩa là gì?
理科 (lǐ kē) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoa học tự nhiên".
理科 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 理科 ngay trên trang này.
Đặt câu với 理科 như thế nào?
Ví dụ: 我选择学理科。 (Tôi chọn học khoa học tự nhiên.); 理科在生活中很重要。 (Khoa học tự nhiên rất quan trọng trong đời sống.).

Muốn nhớ "理科" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí