YiWordsYiWords

lùn

lý thuyết

danh từ tiếng Trung
理论 lý thuyết

Cụm từ thường dùng

xuélùn
lý thuyết khoa học
cǎilùn
lý thuyết màu sắc

Câu ví dụ

lùnhěnhǎodànshíjiànchà
Anh ấy giỏi lý thuyết nhưng yếu thực hành.
menxiānxuélùn
Chúng ta sẽ học lý thuyết trước.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lý thuyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lý thuyết" trong tiếng Trung là 理论, đọc là lǐ lùn.
理论 nghĩa là gì?
理论 (lǐ lùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lý thuyết".
理论 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 理论 ngay trên trang này.
Đặt câu với 理论 như thế nào?
Ví dụ: 他理论很好,但实践差。 (Anh ấy giỏi lý thuyết nhưng yếu thực hành.); 我们先学习理论。 (Chúng ta sẽ học lý thuyết trước.).

Muốn nhớ "理论" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí