"lý thuyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lý thuyết" trong tiếng Trung là 理论, đọc là lǐ lùn.
理论 nghĩa là gì?
理论 (lǐ lùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lý thuyết".
理论 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 理论 ngay trên trang này.
Đặt câu với 理论 như thế nào?
Ví dụ: 他理论很好,但实践差。 (Anh ấy giỏi lý thuyết nhưng yếu thực hành.); 我们先学习理论。 (Chúng ta sẽ học lý thuyết trước.).