YiWordsYiWords

Cùng cách viết:礼物

quà

tiếng Trung
礼物 quà

Câu ví dụ

我收到了一份漂亮的礼物。
Tôi nhận được một món quà đẹp.
她给妈妈买了礼物。
Cô ấy mua quà cho mẹ.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "quà", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quà" trong tiếng Trung là 礼物, đọc là lǐ wù.
礼物 nghĩa là gì?
礼物 (lǐ wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "quà".
礼物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 礼物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 礼物 như thế nào?
Ví dụ: 我收到了一份漂亮的礼物。 (Tôi nhận được một món quà đẹp.); 她给妈妈买了礼物。 (Cô ấy mua quà cho mẹ.).

Muốn nhớ "礼物" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí