"quà tặng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quà tặng" trong tiếng Trung là 礼物, đọc là lǐ wù.
礼物 nghĩa là gì?
礼物 (lǐ wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "quà tặng".
礼物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 礼物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 礼物 như thế nào?
Ví dụ: 我收到了礼物。 (Tôi nhận được quà tặng.); 生日礼物。 (Quà tặng cho sinh nhật.).