YiWordsYiWords

Cùng cách viết:礼物

quà tặng

danh từ tiếng Trung
礼物 quà tặng

Cụm từ thường dùng

mǎi
mua quà tặng

Câu ví dụ

shōudàole
Tôi nhận được quà tặng.
shēng
Quà tặng cho sinh nhật.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "quà tặng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ vựng lễ hội

Câu hỏi thường gặp

"quà tặng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quà tặng" trong tiếng Trung là 礼物, đọc là lǐ wù.
礼物 nghĩa là gì?
礼物 (lǐ wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "quà tặng".
礼物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 礼物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 礼物 như thế nào?
Ví dụ: 我收到了礼物。 (Tôi nhận được quà tặng.); 生日礼物。 (Quà tặng cho sinh nhật.).

Muốn nhớ "礼物" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí