YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shè

hội

danh từ tiếng Trung
社 hội

Cụm từ thường dùng

xuéshēngshè
hội sinh viên
dǒngshìshè
hội đồng quản trị

Câu ví dụ

shìxuéshēngshèchéngyuán
Tôi là thành viên của hội sinh viên.
zhègeshèzhīlehěnduōyǒudehuódòng
Hội này tổ chức nhiều hoạt động bổ ích.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hội" trong tiếng Trung là 社, đọc là shè.
社 nghĩa là gì?
社 (shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "hội".
社 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 社 ngay trên trang này.
Đặt câu với 社 như thế nào?
Ví dụ: 我是学生社成员。 (Tôi là thành viên của hội sinh viên.); 这个社组织了很多有益的活动。 (Hội này tổ chức nhiều hoạt động bổ ích.).

Muốn nhớ "社" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí