"hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hội" trong tiếng Trung là 社, đọc là shè.
社 nghĩa là gì?
社 (shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "hội".
社 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 社 ngay trên trang này.
Đặt câu với 社 như thế nào?
Ví dụ: 我是学生社成员。 (Tôi là thành viên của hội sinh viên.); 这个社组织了很多有益的活动。 (Hội này tổ chức nhiều hoạt động bổ ích.).