"lễ phép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lễ phép" trong tiếng Trung là 礼貌, đọc là lǐ mào.
礼貌 nghĩa là gì?
礼貌 (lǐ mào) trong tiếng Trung có nghĩa là "lễ phép".
礼貌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 礼貌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 礼貌 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩对大人很有礼貌。 (Cô bé rất lễ phép với người lớn.); 他总是说话很有礼貌。 (Anh ấy luôn nói chuyện lễ phép.).