YiWordsYiWords

mào

lễ phép

tính từ tiếng Trung
礼貌 lễ phép

Cụm từ thường dùng

礼貌lǐ màode举止jǔ zhǐ
cư xử lễ phép
yǒu礼貌lǐ màode回答huí dá
trả lời lễ phép

Câu ví dụ

xiǎoháiduìrénhěnyǒumào
Cô bé rất lễ phép với người lớn.
zǒngshìshuōhuàhěnyǒumào
Anh ấy luôn nói chuyện lễ phép.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"lễ phép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lễ phép" trong tiếng Trung là 礼貌, đọc là lǐ mào.
礼貌 nghĩa là gì?
礼貌 (lǐ mào) trong tiếng Trung có nghĩa là "lễ phép".
礼貌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 礼貌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 礼貌 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩对大人很有礼貌。 (Cô bé rất lễ phép với người lớn.); 他总是说话很有礼貌。 (Anh ấy luôn nói chuyện lễ phép.).

Muốn nhớ "礼貌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí