YiWordsYiWords

lợi ích

danh từ tiếng Trung
利益 lợi ích

Cụm từ thường dùng

rén
lợi ích cá nhân
gòngtóng
lợi ích chung

Câu ví dụ

duànliàndehěn
Lợi ích của việc tập thể dục rất lớn.
我们wǒ menyīng共同gòng tóng利益lì yì放在fàng zài首位shǒu wèi
Chúng ta nên đặt lợi ích chung lên trên.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lợi ích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lợi ích" trong tiếng Trung là 利益, đọc là lì yì.
利益 nghĩa là gì?
利益 (lì yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lợi ích".
利益 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 利益 ngay trên trang này.
Đặt câu với 利益 như thế nào?
Ví dụ: 锻炼的利益很大。 (Lợi ích của việc tập thể dục rất lớn.); 我们应把共同利益放在首位。 (Chúng ta nên đặt lợi ích chung lên trên.).

Muốn nhớ "利益" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí