"người khác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người khác" trong tiếng Trung là 别人, đọc là bié rén.
别人 nghĩa là gì?
别人 (bié rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người khác".
别人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 别人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 别人 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢帮助别人。 (Tôi thích giúp người khác.); 别人已经来了。 (Người khác đã đến rồi.).