YiWordsYiWords

biérén

người khác

danh từ tiếng Trung
别人 người khác

Cụm từ thường dùng

bāngzhùbiérén
giúp người khác
biérénshuō
người khác nói

Câu ví dụ

huanbāngzhùbiérén
Tôi thích giúp người khác.
biérénjīngláile
Người khác đã đến rồi.

Xưng hô và bản thân

Câu hỏi thường gặp

"người khác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người khác" trong tiếng Trung là 别人, đọc là bié rén.
别人 nghĩa là gì?
别人 (bié rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người khác".
别人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 别人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 别人 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢帮助别人。 (Tôi thích giúp người khác.); 别人已经来了。 (Người khác đã đến rồi.).

Muốn nhớ "别人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí