"lãi suất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lãi suất" trong tiếng Trung là 利息, đọc là lì xī.
利息 nghĩa là gì?
利息 (lì xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "lãi suất".
利息 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 利息 ngay trên trang này.
Đặt câu với 利息 như thế nào?
Ví dụ: 今年利息上涨了。 (Lãi suất năm nay tăng cao.); 他关心储蓄利息。 (Anh ấy quan tâm đến lãi suất tiết kiệm.).