YiWordsYiWords

lãi suất

danh từ tiếng Trung
利息 lãi suất

Cụm từ thường dùng

银行yín háng利息lì xī
lãi suất ngân hàng
dàikuǎn
lãi suất cho vay

Câu ví dụ

jīnniánshàngzhǎngle
Lãi suất năm nay tăng cao.
guānxīnchǔ
Anh ấy quan tâm đến lãi suất tiết kiệm.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"lãi suất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lãi suất" trong tiếng Trung là 利息, đọc là lì xī.
利息 nghĩa là gì?
利息 (lì xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "lãi suất".
利息 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 利息 ngay trên trang này.
Đặt câu với 利息 như thế nào?
Ví dụ: 今年利息上涨了。 (Lãi suất năm nay tăng cao.); 他关心储蓄利息。 (Anh ấy quan tâm đến lãi suất tiết kiệm.).

Muốn nhớ "利息" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí