"lợi nhuận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lợi nhuận" trong tiếng Trung là 利润, đọc là lì rùn.
利润 nghĩa là gì?
利润 (lì rùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lợi nhuận".
利润 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 利润 ngay trên trang này.
Đặt câu với 利润 như thế nào?
Ví dụ: 公司今年获得了丰厚利润。 (Công ty đạt lợi nhuận lớn năm nay.); 我们想增加利润。 (Chúng tôi muốn tăng lợi nhuận.).