YiWordsYiWords

rùn

lợi nhuận

danh từ tiếng Trung
利润 lợi nhuận

Cụm từ thường dùng

gāorùn
lợi nhuận cao
zēngjiārùn
tăng lợi nhuận

Câu ví dụ

公司gōng sī今年jīn nián获得huò déle丰厚fēng hòu利润lì rùn
Công ty đạt lợi nhuận lớn năm nay.
menxiǎngzēngjiārùn
Chúng tôi muốn tăng lợi nhuận.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"lợi nhuận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lợi nhuận" trong tiếng Trung là 利润, đọc là lì rùn.
利润 nghĩa là gì?
利润 (lì rùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lợi nhuận".
利润 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 利润 ngay trên trang này.
Đặt câu với 利润 như thế nào?
Ví dụ: 公司今年获得了丰厚利润。 (Công ty đạt lợi nhuận lớn năm nay.); 我们想增加利润。 (Chúng tôi muốn tăng lợi nhuận.).

Muốn nhớ "利润" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí