YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bié

đừng

phó từ tiếng Trung
别 đừng

Cụm từ thường dùng

bié担心dān xīn
đừng lo
biéshuō
đừng nói

Câu ví dụ

biéle
Đừng khóc nữa.
biézhèyàngzuò
Đừng làm như vậy.

Cách từ chối

Câu hỏi thường gặp

"đừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đừng" trong tiếng Trung là 别, đọc là bié.
别 nghĩa là gì?
别 (bié) trong tiếng Trung có nghĩa là "đừng".
别 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 别 ngay trên trang này.
Đặt câu với 别 như thế nào?
Ví dụ: 别哭了。 (Đừng khóc nữa.); 别这样做。 (Đừng làm như vậy.).

Muốn nhớ "别" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí