YiWordsYiWords

lián

liên hợp

động từ tiếng Trung
联合 liên hợp

Cụm từ thường dùng

liánguó
liên hợp quốc
liánzuò
liên hợp tác

Câu ví dụ

liǎngjiāgōngliánshēngchǎn
Hai công ty liên hợp sản xuất.
我们wǒ men应该yīng gāi联合lián hé起来qǐ láigèng强大qiáng dà
Chúng ta nên liên hợp để mạnh hơn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"liên hợp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liên hợp" trong tiếng Trung là 联合, đọc là lián hé.
联合 nghĩa là gì?
联合 (lián hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "liên hợp".
联合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 联合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 联合 như thế nào?
Ví dụ: 两家公司联合生产。 (Hai công ty liên hợp sản xuất.); 我们应该联合起来更强大。 (Chúng ta nên liên hợp để mạnh hơn.).

Muốn nhớ "联合" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí