YiWordsYiWords

liánxiǎng

lenovo

danh từ tiếng Trung
联想 lenovo

Cụm từ thường dùng

liánxiǎngdiànnǎo
máy tính lenovo

Câu ví dụ

yòngliánxiǎngdiànnǎo
Tôi dùng máy tính lenovo.
liánxiǎngjiàshíhuì
Lenovo có giá hợp lý.

Thương hiệu nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"lenovo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lenovo" trong tiếng Trung là 联想, đọc là lián xiǎng.
联想 nghĩa là gì?
联想 (lián xiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lenovo".
联想 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 联想 ngay trên trang này.
Đặt câu với 联想 như thế nào?
Ví dụ: 我用联想电脑。 (Tôi dùng máy tính lenovo.); 联想价格实惠。 (Lenovo có giá hợp lý.).

Muốn nhớ "联想" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí