YiWordsYiWords

liánguó

Liên Hợp Quốc

danh từ tiếng Trung
联合国 Liên Hợp Quốc

Cụm từ thường dùng

liánguóchéngyuán
thành viên Liên Hợp Quốc
liánguózǒng
trụ sở Liên Hợp Quốc

Câu ví dụ

yuènánshìliánguóchéngyuán
Việt Nam là thành viên Liên Hợp Quốc.
liánguózǒngzàiniǔyuē
Liên Hợp Quốc có trụ sở ở New York.

Các quốc gia

Câu hỏi thường gặp

"Liên Hợp Quốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Liên Hợp Quốc" trong tiếng Trung là 联合国, đọc là lián hé guó.
联合国 nghĩa là gì?
联合国 (lián hé guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Liên Hợp Quốc".
联合国 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 联合国 ngay trên trang này.
Đặt câu với 联合国 như thế nào?
Ví dụ: 越南是联合国成员。 (Việt Nam là thành viên Liên Hợp Quốc.); 联合国总部在纽约。 (Liên Hợp Quốc có trụ sở ở New York.).

Muốn nhớ "联合国" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí