YiWordsYiWords

zhíquán

chức quyền

danh từ tiếng Trung
职权 chức quyền

Cụm từ thường dùng

lànyòngzhíquán
lạm dụng chức quyền
gāozhíquán
chức quyền cao

Câu ví dụ

zàigōngyǒuhěndezhíquán
Ông ấy có chức quyền lớn trong công ty.
yīng滥用làn yòng职权zhí quán谋取móu qǔ私利sī lì
Không nên lạm dụng chức quyền để trục lợi.

Nghề nghiệp và thân phận

Câu hỏi thường gặp

"chức quyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chức quyền" trong tiếng Trung là 职权, đọc là zhí quán.
职权 nghĩa là gì?
职权 (zhí quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "chức quyền".
职权 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 职权 ngay trên trang này.
Đặt câu với 职权 như thế nào?
Ví dụ: 他在公司有很大的职权。 (Ông ấy có chức quyền lớn trong công ty.); 不应滥用职权谋取私利。 (Không nên lạm dụng chức quyền để trục lợi.).

Muốn nhớ "职权" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí