YiWordsYiWords

zhígōng

công nhân viên

danh từ tiếng Trung
职工 công nhân viên

Cụm từ thường dùng

职工zhí gōng干部gàn bù
công nhân viên chức
guójiāzhígōng
công nhân viên nhà nước

Câu ví dụ

职工zhí gōng正在zhèng zài开会kāi huì
Công nhân viên đang họp.
zhígōngdàihěnhǎo
Chế độ cho công nhân viên rất tốt.

Giới công sở

Câu hỏi thường gặp

"công nhân viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công nhân viên" trong tiếng Trung là 职工, đọc là zhí gōng.
职工 nghĩa là gì?
职工 (zhí gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "công nhân viên".
职工 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 职工 ngay trên trang này.
Đặt câu với 职工 như thế nào?
Ví dụ: 职工正在开会。 (Công nhân viên đang họp.); 职工待遇很好。 (Chế độ cho công nhân viên rất tốt.).

Muốn nhớ "职工" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí