"liên minh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liên minh" trong tiếng Trung là 联盟, đọc là lián méng.
联盟 nghĩa là gì?
联盟 (lián méng) trong tiếng Trung có nghĩa là "liên minh".
联盟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 联盟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 联盟 như thế nào?
Ví dụ: 各国成立了联盟。 (Các nước thành lập liên minh.); 这个联盟很强大。 (Liên minh này rất mạnh.).