YiWordsYiWords

liánméng

liên minh

danh từ tiếng Trung
联盟 liên minh

Cụm từ thường dùng

ōuzhōuliánméng
liên minh châu Âu
jūnshìliánméng
liên minh quân sự

Câu ví dụ

guóchéngleliánméng
Các nước thành lập liên minh.
zhègeliánménghěnqiáng
Liên minh này rất mạnh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"liên minh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liên minh" trong tiếng Trung là 联盟, đọc là lián méng.
联盟 nghĩa là gì?
联盟 (lián méng) trong tiếng Trung có nghĩa là "liên minh".
联盟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 联盟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 联盟 như thế nào?
Ví dụ: 各国成立了联盟。 (Các nước thành lập liên minh.); 这个联盟很强大。 (Liên minh này rất mạnh.).

Muốn nhớ "联盟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí