YiWordsYiWords

liándiànhuà

số điện thoại

danh từ tiếng Trung
联系电话 số điện thoại

Cụm từ thường dùng

联系lián xì电话diàn huà号码hào mǎ
số điện thoại liên hệ
更换gēng huàn联系lián xì电话diàn huà
đổi số điện thoại

Câu ví dụ

nénggěide联系lián xì电话diàn huàma
Bạn cho tôi xin số điện thoại được không?
huànlexīnde联系lián xì电话diàn huà
Tôi đã đổi số điện thoại mới.

Mua bán thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"số điện thoại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"số điện thoại" trong tiếng Trung là 联系电话, đọc là lián xì diàn huà.
联系电话 nghĩa là gì?
联系电话 (lián xì diàn huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "số điện thoại".
联系电话 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 联系电话 ngay trên trang này.
Đặt câu với 联系电话 như thế nào?
Ví dụ: 你能给我你的联系电话吗? (Bạn cho tôi xin số điện thoại được không?); 我换了新的联系电话。 (Tôi đã đổi số điện thoại mới.).

Muốn nhớ "联系电话" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí