YiWordsYiWords

liánhuān

liên hoan

danh từ tiếng Trung
联欢 liên hoan

Cụm từ thường dùng

bànliánhuān
tổ chức liên hoan
wénliánhuān
liên hoan văn nghệ

Câu ví dụ

menyàobànliánhuān
Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi liên hoan.
liánhuānzàiwǎnshàngshídiǎnjiéshù
Liên hoan kết thúc vào lúc 10 giờ tối.

Mời dự tiệc

Câu hỏi thường gặp

"liên hoan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liên hoan" trong tiếng Trung là 联欢, đọc là lián huān.
联欢 nghĩa là gì?
联欢 (lián huān) trong tiếng Trung có nghĩa là "liên hoan".
联欢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 联欢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 联欢 như thế nào?
Ví dụ: 我们要举办一次联欢。 (Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi liên hoan.); 联欢在晚上十点结束。 (Liên hoan kết thúc vào lúc 10 giờ tối.).

Muốn nhớ "联欢" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí