YiWordsYiWords

Cùng cách viết:练习怜惜

lián

liên hệ

động từ tiếng Trung
联系 liên hệ

Cụm từ thường dùng

直接zhí jiē联系lián xì
liên hệ trực tiếp
通过tōng guò电话diàn huà联系lián xì
liên hệ qua điện thoại

Câu ví dụ

可以kě yǐ通过tōng guò邮件yóu jiàn联系lián xì
Bạn có thể liên hệ với tôi qua email.
我们wǒ men稍后shāo hòuhuìzài联系lián xì
Chúng tôi sẽ liên hệ lại sau.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"liên hệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liên hệ" trong tiếng Trung là 联系, đọc là lián xì.
联系 nghĩa là gì?
联系 (lián xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "liên hệ".
联系 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 联系 ngay trên trang này.
Đặt câu với 联系 như thế nào?
Ví dụ: 你可以通过邮件联系我。 (Bạn có thể liên hệ với tôi qua email.); 我们稍后会再联系。 (Chúng tôi sẽ liên hệ lại sau.).

Muốn nhớ "联系" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí