YiWordsYiWords

wáng

Dylan Wang

danh từ tiếng Trung
王鹤棣 Dylan Wang

Cụm từ thường dùng

wángdediànshì
phim của Dylan Wang
wángdefěn
fan của Dylan Wang

Câu ví dụ

wángyīnzhǔyǎnérchūmíng
Dylan Wang rất nổi tiếng với vai chính.
huanwángdebiǎoyǎnfēng
Tôi thích phong cách diễn xuất của Dylan Wang.

Người nổi tiếng và nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"Dylan Wang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Dylan Wang" trong tiếng Trung là 王鹤棣, đọc là wáng hè dì.
王鹤棣 nghĩa là gì?
王鹤棣 (wáng hè dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dylan Wang".
王鹤棣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 王鹤棣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 王鹤棣 như thế nào?
Ví dụ: 王鹤棣因主演而出名。 (Dylan Wang rất nổi tiếng với vai chính.); 我喜欢王鹤棣的表演风格。 (Tôi thích phong cách diễn xuất của Dylan Wang.).

Muốn nhớ "王鹤棣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí