YiWordsYiWords

tánjiàn

Tan Jianci

danh từ tiếng Trung
檀健次 Tan Jianci

Cụm từ thường dùng

tánjiàndediànyǐng
phim của Tan Jianci
tánjiàndefěn
fan của Tan Jianci

Câu ví dụ

tánjiànyǎnhěnhǎo
Tan Jianci diễn xuất rất tốt.
喜欢xǐ huāntīng檀健次tán jiàn cìde音乐yīn yuè
Tôi thích nghe nhạc của Tan Jianci.

Người nổi tiếng và nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"Tan Jianci" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Tan Jianci" trong tiếng Trung là 檀健次, đọc là tán jiàn cì.
檀健次 nghĩa là gì?
檀健次 (tán jiàn cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tan Jianci".
檀健次 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 檀健次 ngay trên trang này.
Đặt câu với 檀健次 như thế nào?
Ví dụ: 檀健次演技很好。 (Tan Jianci diễn xuất rất tốt.); 我喜欢听檀健次的音乐。 (Tôi thích nghe nhạc của Tan Jianci.).

Muốn nhớ "檀健次" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí