YiWordsYiWords

liàngjiě

thông cảm

động từ tiếng Trung
谅解 thông cảm

Cụm từ thường dùng

互相hù xiāng谅解liàng jiě
thông cảm cho nhau
希望xī wàng得到dé dào谅解liàng jiě
mong được thông cảm

Câu ví dụ

qǐngliàngjiě
Xin hãy thông cảm cho tôi.
我们wǒ men应该yīng gāi谅解liàng jiě彼此bǐ cǐde处境chǔ jìng
Chúng ta nên thông cảm cho hoàn cảnh của nhau.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"thông cảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thông cảm" trong tiếng Trung là 谅解, đọc là liàng jiě.
谅解 nghĩa là gì?
谅解 (liàng jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "thông cảm".
谅解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谅解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谅解 như thế nào?
Ví dụ: 请你谅解我。 (Xin hãy thông cảm cho tôi.); 我们应该谅解彼此的处境。 (Chúng ta nên thông cảm cho hoàn cảnh của nhau.).

Muốn nhớ "谅解" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí