"thông cảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thông cảm" trong tiếng Trung là 谅解, đọc là liàng jiě.
谅解 nghĩa là gì?
谅解 (liàng jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "thông cảm".
谅解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谅解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谅解 như thế nào?
Ví dụ: 请你谅解我。 (Xin hãy thông cảm cho tôi.); 我们应该谅解彼此的处境。 (Chúng ta nên thông cảm cho hoàn cảnh của nhau.).