YiWordsYiWords

cóng

không có cách nào

cụm từ tiếng Trung
无从 không có cách nào

Cụm từ thường dùng

cóngjiějué
không có cách nào giải quyết
cóngmiǎn
không có cách nào tránh khỏi

Câu ví dụ

cóngjiějuézhègewèn
Tôi không có cách nào giải quyết vấn đề này.
我们wǒ men无从wú cóng联系lián xì
Chúng tôi không có cách nào liên lạc với anh ấy.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"không có cách nào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không có cách nào" trong tiếng Trung là 无从, đọc là wú cóng.
无从 nghĩa là gì?
无从 (wú cóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "không có cách nào".
无从 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无从 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无从 như thế nào?
Ví dụ: 我无从解决这个问题。 (Tôi không có cách nào giải quyết vấn đề này.); 我们无从与他联系。 (Chúng tôi không có cách nào liên lạc với anh ấy.).

Muốn nhớ "无从" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí