YiWordsYiWords

yīnàn

u ám

tính từ tiếng Trung
阴暗 u ám

Cụm từ thường dùng

阴暗yīn ànde天空tiān kōng
bầu trời u ám
yīnàndexīnqíng
tâm trạng u ám

Câu ví dụ

jīntiāndetiānhěnyīnàn
Hôm nay trời u ám.
一整天yī zhěng tiāndōu感到gǎn dào阴暗yīn àn
Anh ấy cảm thấy u ám cả ngày.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"u ám" trong tiếng Trung nói thế nào?
"u ám" trong tiếng Trung là 阴暗, đọc là yīn àn.
阴暗 nghĩa là gì?
阴暗 (yīn àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "u ám".
阴暗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阴暗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阴暗 như thế nào?
Ví dụ: 今天的天很阴暗。 (Hôm nay trời u ám.); 他一整天都感到阴暗。 (Anh ấy cảm thấy u ám cả ngày.).

Muốn nhớ "阴暗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí