YiWordsYiWords

liángxié

giày sandal

danh từ tiếng Trung
凉鞋 giày sandal

Cụm từ thường dùng

穿chuānliángxié
đi giày sandal
shìliángxié
giày sandal nữ

Câu ví dụ

xiàtiānhuan穿chuānliángxié
Tôi thích đi giày sandal vào mùa hè.
liángxiéhěntòu
Giày sandal rất thoáng mát.

Tủ quần áo giày mũ

Câu hỏi thường gặp

"giày sandal" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giày sandal" trong tiếng Trung là 凉鞋, đọc là liáng xié.
凉鞋 nghĩa là gì?
凉鞋 (liáng xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "giày sandal".
凉鞋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凉鞋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凉鞋 như thế nào?
Ví dụ: 夏天我喜欢穿凉鞋。 (Tôi thích đi giày sandal vào mùa hè.); 凉鞋很透气。 (Giày sandal rất thoáng mát.).

Muốn nhớ "凉鞋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí