YiWordsYiWords

liángxīn

lương tâm

danh từ tiếng Trung
良心 lương tâm

Cụm từ thường dùng

liángxīnān
cắn rứt lương tâm
tīngcóngliángxīn
nghe theo lương tâm

Câu ví dụ

píngliángxīnzuòshì
Anh ấy làm việc theo lương tâm.
gǎndàoliángxīnān
Tôi cảm thấy cắn rứt lương tâm.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"lương tâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lương tâm" trong tiếng Trung là 良心, đọc là liáng xīn.
良心 nghĩa là gì?
良心 (liáng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lương tâm".
良心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 良心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 良心 như thế nào?
Ví dụ: 他凭良心做事。 (Anh ấy làm việc theo lương tâm.); 我感到良心不安。 (Tôi cảm thấy cắn rứt lương tâm.).

Muốn nhớ "良心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí