"lương tâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lương tâm" trong tiếng Trung là 良心, đọc là liáng xīn.
良心 nghĩa là gì?
良心 (liáng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lương tâm".
良心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 良心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 良心 như thế nào?
Ví dụ: 他凭良心做事。 (Anh ấy làm việc theo lương tâm.); 我感到良心不安。 (Tôi cảm thấy cắn rứt lương tâm.).