YiWordsYiWords

Cùng cách viết:搞鬼

gāoguì

cao quý

tính từ tiếng Trung
高贵 cao quý

Cụm từ thường dùng

gāoguìdexīnlíng
tấm lòng cao quý
gāoguìpǐnzhì
phẩm chất cao quý

Câu ví dụ

yǒugāoguìdexīn
Cô ấy có tấm lòng cao quý.
chūshēngāoguì
Anh ấy xuất thân cao quý.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"cao quý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao quý" trong tiếng Trung là 高贵, đọc là gāo guì.
高贵 nghĩa là gì?
高贵 (gāo guì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao quý".
高贵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高贵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高贵 như thế nào?
Ví dụ: 她有一颗高贵的心。 (Cô ấy có tấm lòng cao quý.); 他出身高贵。 (Anh ấy xuất thân cao quý.).

Muốn nhớ "高贵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí