"cao quý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao quý" trong tiếng Trung là 高贵, đọc là gāo guì.
高贵 nghĩa là gì?
高贵 (gāo guì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao quý".
高贵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高贵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高贵 như thế nào?
Ví dụ: 她有一颗高贵的心。 (Cô ấy có tấm lòng cao quý.); 他出身高贵。 (Anh ấy xuất thân cao quý.).