YiWordsYiWords

wèirén

cách làm người

cụm từ tiếng Trung
为人 cách làm người

Cụm từ thường dùng

为人wéi rén善良shàn liáng
cách làm người tốt
为人wéi rén成熟chéng shú
cách làm người trưởng thành

Câu ví dụ

为人wéi rénhěn真诚zhēn chéng
Anh ấy có cách làm người rất chân thành.
de为人wéi rénhěnshòu大家dà jiā喜欢xǐ huān
Cách làm người của cô ấy được nhiều người quý mến.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"cách làm người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cách làm người" trong tiếng Trung là 为人, đọc là wèi rén.
为人 nghĩa là gì?
为人 (wèi rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "cách làm người".
为人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 为人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 为人 như thế nào?
Ví dụ: 他为人很真诚。 (Anh ấy có cách làm người rất chân thành.); 她的为人很受大家喜欢。 (Cách làm người của cô ấy được nhiều người quý mến.).

Muốn nhớ "为人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí