"cách làm người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cách làm người" trong tiếng Trung là 为人, đọc là wèi rén.
为人 nghĩa là gì?
为人 (wèi rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "cách làm người".
为人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 为人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 为人 như thế nào?
Ví dụ: 他为人很真诚。 (Anh ấy có cách làm người rất chân thành.); 她的为人很受大家喜欢。 (Cách làm người của cô ấy được nhiều người quý mến.).