"khoan dung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoan dung" trong tiếng Trung là 容忍, đọc là róng rěn.
容忍 nghĩa là gì?
容忍 (róng rěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoan dung".
容忍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 容忍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 容忍 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该容忍别人的错误。 (Chúng ta nên khoan dung với lỗi lầm của người khác.); 他很容忍。 (Anh ấy rất khoan dung.).