YiWordsYiWords

róngrěn

khoan dung

động từ tiếng Trung
容忍 khoan dung

Cụm từ thường dùng

duìrénróngrěn
khoan dung với người khác
róngrěndexīn
tấm lòng khoan dung

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi容忍róng rěn别人bié rénde错误cuò wù
Chúng ta nên khoan dung với lỗi lầm của người khác.
hěnróngrěn
Anh ấy rất khoan dung.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"khoan dung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoan dung" trong tiếng Trung là 容忍, đọc là róng rěn.
容忍 nghĩa là gì?
容忍 (róng rěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoan dung".
容忍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 容忍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 容忍 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该容忍别人的错误。 (Chúng ta nên khoan dung với lỗi lầm của người khác.); 他很容忍。 (Anh ấy rất khoan dung.).

Muốn nhớ "容忍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí