YiWordsYiWords

tīnghuà

ngoan ngoãn

tính từ tiếng Trung
听话 ngoan ngoãn

Cụm từ thường dùng

tīnghuàdeháizi
trẻ ngoan ngoãn
guāiguāitīnghuà
ngoan ngoãn vâng lời

Câu ví dụ

háizihěntīnghuà
Con tôi rất ngoan ngoãn.
学生xué shēnghěn听话tīng huàdetīng老师lǎo shīdehuà
Học sinh ngoan ngoãn nghe lời thầy cô.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"ngoan ngoãn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoan ngoãn" trong tiếng Trung là 听话, đọc là tīng huà.
听话 nghĩa là gì?
听话 (tīng huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoan ngoãn".
听话 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 听话 ngay trên trang này.
Đặt câu với 听话 như thế nào?
Ví dụ: 我孩子很听话。 (Con tôi rất ngoan ngoãn.); 学生很听话地听老师的话。 (Học sinh ngoan ngoãn nghe lời thầy cô.).

Muốn nhớ "听话" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí