"hết hiệu lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hết hiệu lực" trong tiếng Trung là 失效, đọc là shī xiào.
失效 nghĩa là gì?
失效 (shī xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "hết hiệu lực".
失效 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 失效 ngay trên trang này.
Đặt câu với 失效 như thế nào?
Ví dụ: 我的护照已经失效了。 (Hộ chiếu của tôi đã hết hiệu lực.); 这项协议年底失效。 (Thỏa thuận này sẽ hết hiệu lực vào cuối năm.).