YiWordsYiWords

shīxiào

hết hiệu lực

động từ tiếng Trung
失效 hết hiệu lực

Cụm từ thường dùng

zhèngjiànshīxiào
giấy tờ hết hiệu lực
tongshīxiào
hợp đồng hết hiệu lực

Câu ví dụ

dezhàojīngshīxiàole
Hộ chiếu của tôi đã hết hiệu lực.
zhèxiàngxiéniánshīxiào
Thỏa thuận này sẽ hết hiệu lực vào cuối năm.

Trạng thái

Câu hỏi thường gặp

"hết hiệu lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hết hiệu lực" trong tiếng Trung là 失效, đọc là shī xiào.
失效 nghĩa là gì?
失效 (shī xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "hết hiệu lực".
失效 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 失效 ngay trên trang này.
Đặt câu với 失效 như thế nào?
Ví dụ: 我的护照已经失效了。 (Hộ chiếu của tôi đã hết hiệu lực.); 这项协议年底失效。 (Thỏa thuận này sẽ hết hiệu lực vào cuối năm.).

Muốn nhớ "失效" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí