"tỉnh táo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỉnh táo" trong tiếng Trung là 清醒, đọc là qīng xǐng.
清醒 nghĩa là gì?
清醒 (qīng xǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỉnh táo".
清醒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 清醒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 清醒 như thế nào?
Ví dụ: 开车时要保持清醒。 (Bạn cần tỉnh táo khi lái xe.); 喝了咖啡后,我感觉更清醒了。 (Sau khi uống cà phê, tôi cảm thấy tỉnh táo hơn.).